xoàng xoàng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở mức trung bình, không có gì nổi bật, đặc sắc: "xoàng xoàng" chỉ mức độ bình thường, không tốt cũng không xấu, không xuất sắc cũng không tệ hại.
- Giản dị, không cầu kỳ: dùng để miêu tả cách sống, phong cách, hoặc đồ vật không có sự sang trọng hay phô trương.
Ví dụ sử dụng
Ở mức trung bình:
- Kết quả học tập của cậu ấy chỉ xoàng xoàng thôi, không có gì xuất sắc. (Kết quả học tập của cậu ấy ở mức bình thường, không nổi bật.)
- Bữa ăn hôm nay xoàng xoàng, không có món gì đặc biệt. (Bữa ăn hôm nay giản dị, không có gì cầu kỳ.)
Giản dị, không cầu kỳ:
- Anh ấy ăn mặc xoàng xoàng, không thích phô trương. (Anh ấy ăn mặc giản dị, không thích sự hào nhoáng.)
- Cuộc sống ở quê xoàng xoàng nhưng thanh bình. (Cuộc sống ở quê giản dị nhưng yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xoàng xoàng thôi": cách nói khiêm tốn để giảm nhẹ mức độ của một sự việc.
- Tôi chỉ là một người làm việc xoàng xoàng thôi, không có gì đáng kể. (Tôi tự nhận mình là người bình thường, không nổi bật.)
"cũng xoàng xoàng": diễn tả sự chấp nhận ở mức trung bình, không quá kỳ vọng.
- Bộ phim đó cũng xoàng xoàng, không hay lắm. (Bộ phim đó ở mức trung bình, không có gì đặc sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Xoàng (tính từ): dạng rút gọn của "xoàng xoàng", mang ý nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong văn nói.
- Món quà này xoàng quá! (Món quà này giản dị, không có giá trị cao.)
Tầm thường (tính từ): ở mức thấp, không có giá trị — đồng nghĩa gần với "xoàng xoàng" nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Bài viết của anh ấy tầm thường, không có ý tưởng mới. (Bài viết của anh ấy kém, không nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Bình thường: ở mức trung bình, không đặc biệt.
- Giản dị: đơn giản, không cầu kỳ.
- Thường thường: ở mức trung bình, không xuất sắc.
Thành ngữ liên quan
- Xoàng xoàng như bình thường: một cách nói nhấn mạnh sự bình thường, không có gì thay đổi.
- Cuộc sống của họ vẫn xoàng xoàng như bình thường, chẳng có gì mới lạ. (Cuộc sống của họ vẫn giản dị và ổn định, không có biến động.)