xoàng xoàng

xoàng xoàng

Học sinh đó có thành tích xoàng xoàng trong học kỳ này.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mức trung bình, không nổi bật, đặc sắc: "xoàng xoàng" chỉ mức độ bình thường, không tốt cũng không xấu, không xuất sắc cũng không tệ hại.
    • Giản dị, không cầu kỳ: dùng để miêu tả cách sống, phong cách, hoặc đồ vật không sự sang trọng hay phô trương.
dụ sử dụng
  • mức trung bình:

    • Kết quả học tập của cậu ấy chỉ xoàng xoàng thôi, không xuất sắc. (Kết quả học tập của cậu ấymức bình thường, không nổi bật.)
    • Bữa ăn hôm nay xoàng xoàng, không món đặc biệt. (Bữa ăn hôm nay giản dị, không cầu kỳ.)
  • Giản dị, không cầu kỳ:

    • Anh ấy ăn mặc xoàng xoàng, không thích phô trương. (Anh ấy ăn mặc giản dị, không thích sự hào nhoáng.)
    • Cuộc sốngquê xoàng xoàng nhưng thanh bình. (Cuộc sốngquê giản dị nhưng yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xoàng xoàng thôi": cách nói khiêm tốn để giảm nhẹ mức độ của một sự việc.

    • Tôi chỉ một người làm việc xoàng xoàng thôi, không đáng kể. (Tôi tự nhận mình người bình thường, không nổi bật.)
  • "cũng xoàng xoàng": diễn tả sự chấp nhậnmức trung bình, không quá kỳ vọng.

    • Bộ phim đó cũng xoàng xoàng, không hay lắm. (Bộ phim đómức trung bình, không đặc sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoàng (tính từ): dạng rút gọn của "xoàng xoàng", mang ý nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong văn nói.

    • Món quà này xoàng quá! (Món quà này giản dị, không giá trị cao.)
  • Tầm thường (tính từ): ở mức thấp, không giá trịđồng nghĩa gần với "xoàng xoàng" nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.

    • Bài viết của anh ấy tầm thường, không ý tưởng mới. (Bài viết của anh ấy kém, không nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Bình thường: ở mức trung bình, không đặc biệt.
  • Giản dị: đơn giản, không cầu kỳ.
  • Thường thường: ở mức trung bình, không xuất sắc.
Thành ngữ liên quan
  • Xoàng xoàng như bình thường: một cách nói nhấn mạnh sự bình thường, không thay đổi.
    • Cuộc sống của họ vẫn xoàng xoàng như bình thường, chẳng mới lạ. (Cuộc sống của họ vẫn giản dị ổn định, không biến động.)

Từ chứa "xoàng xoàng"